carry the box
Nghĩa · Meaning
mang thùng
Cách dùng · Usage
Cụm “carry the box” được dùng khi nhấn mạnh việc cầm hoặc bê một cái thùng từ chỗ này sang chỗ khác bằng tay. Ở công việc: bê thùng tài liệu xuống kho. Ở lớp học: mang thùng sách vào phòng. Hằng ngày: xách thùng nước uống lên xe. Dễ nhầm với “bring the box”: “bring” nhấn vào đưa đến nơi người nói cần. Cụm tự nhiên: “carry the box upstairs”.
Sắc thái · Nuance
“Mang thùng” có thể nghe như đem một món đi đâu đó, còn carry the box cho thấy bạn dùng tay nâng hộp và di chuyển nó. Nó rất cụ thể, thực tế, thường dùng trong hướng dẫn công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay bỏ mạo từ, người học viết “carry box to room.” Tiếng Anh cần the khi hộp đã xác định: “carry the box to the room.” Nếu là một hộp bất kỳ, dùng “carry a box.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Carry the box of drinks to the lunch room.”
Hãy mang thùng đồ uống đến phòng ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- box of→box‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email asks us to carry the box downstairs.”
Email yêu cầu chúng ta mang thùng xuống tầng dưới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email asks→email‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not carry the box into the interview room.”
Đừng mang thùng vào phòng phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →