cash

kæʃ
kash1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiền mặt

Cách dùng · Usage

Cash nói về tiền giấy hoặc tiền xu trả trực tiếp, không qua thẻ hay chuyển khoản. Ở cửa hàng: pay in cash. Ở công ty: petty cash for small expenses. Đời thường: carry cash for parking or tips. Dễ lẫn với money: money là tiền nói chung, còn cash là tiền mặt cầm được. Cụm thường gặp: cash only, cash payment, withdraw cash.

Sắc thái · Nuance

“Tiền mặt” khớp khá sát, nhưng cash trong giao tiếp thường đối lập với card, check hoặc transfer. Nó chỉ tiền giấy và xu đang dùng ngay, không phải toàn bộ tài sản hay tiền trong tài khoản.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trả bằng tiền mặt”, người học hay viết “pay by cash.” Cách tự nhiên là “pay in cash.” Nói “I need cash” khi cần tiền mặt, không nói “I need a cash.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

moneyBao quát mọi loại tiền, kể cả tiền mặt, tiền gửi, lương hay chi phí.
cashNhấn vào dạng tiền giấy hoặc tiền xu có thể trả trực tiếp.
changeChỉ tiền lẻ hoặc tiền thối, thường mang cảm giác số tiền nhỏ.
billTrong tiếng Anh Mỹ có thể là một tờ tiền giấy.

Câu ví dụ · Examples

💡 money

I only have cash, not a card.

Tôi chỉ có tiền mặt, không có thẻ.

💡 shopping

Can I pay in cash?

Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?

💡 daily

I keep some cash in my pocket.

Tôi giữ một ít tiền mặt trong túi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carry cashmang tiền mặt
cash paymentthanh toán tiền mặt
need cashcần tiền mặt
cash machinemáy rút tiền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1