Nghĩa · Meaning
nhân viên thu ngân
Cách dùng · Usage
Cashier chỉ người nhận tiền và xử lý thanh toán, thường ở quầy. Trong siêu thị, bạn ask the cashier for a receipt; ở căn tin trường, cashier lấy tiền bữa trưa; tại rạp phim, cashier bán vé hoặc bắp nước. Đừng nhầm với clerk: clerk có thể tư vấn, xếp hàng, làm giấy tờ; cashier tập trung vào trả tiền. Cụm quen thuộc: cashier’s desk.
Sắc thái · Nuance
“Cashier” không chỉ là “người thu tiền” chung chung như cách nói thu ngân trong tiếng Việt. Từ này chỉ người ở quầy tính tiền trong cửa hàng, quán ăn, siêu thị; trung tính, đời thường, không hàm ý nhân viên ngân hàng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “pay money for the cashier” vì tiếng Việt có “trả tiền cho thu ngân”. Tiếng Anh dùng “pay the cashier” hoặc “pay at the register”; không thêm “for” khi nghĩa là trả tiền cho người thu tiền.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The cashier is over there.”
Nhân viên thu ngân ở đằng kia.
“Ask the cashier for a receipt.”
Hãy xin nhân viên thu ngân một hóa đơn.
“The cashier gave me the wrong bill.”
Nhân viên thu ngân đã đưa tôi hóa đơn sai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →