Nghĩa · Meaning
xe đẩy
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “cart” khi nói đến vật có bánh để chở đồ, nhất là trong siêu thị hoặc kho. Ở nơi làm việc, nhân viên đẩy cart chuyển thùng hàng; khi học, thư viện có book cart để xếp sách; đời thường, bạn bỏ sữa vào shopping cart. Dễ nhầm với “car”: car chở người, cart chở đồ. Cụm quen thuộc: push a cart, shopping cart.
Sắc thái · Nuance
“Xe đẩy” trong tiếng Việt có thể là xe em bé, xe hàng hay xe bệnh viện; cart ở siêu thị thường là giỏ lớn có bánh xe để đẩy. Trong mua sắm online, cart là giỏ hàng ảo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “shopping car” vì “xe” thường là car. Sai nghĩa: car là ô tô. Trong siêu thị dùng “shopping cart”; hành động là “push the cart,” không phải “drive the cart.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I put the milk in the cart.”
Tôi để sữa vào xe đẩy.
“The cart is full of food.”
Xe đẩy đầy thức ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cart is→cart‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- full of→full‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's push the cart to the counter.”
Hãy đẩy xe đẩy đến quầy thu ngân.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →