Nghĩa · Meaning
đầu đọc thẻ
Cách dùng · Usage
Card reader là thiết bị đọc thẻ ngân hàng, thẻ ra vào hoặc thẻ nhớ để lấy thông tin hay xác nhận giao dịch. Ở công việc: card reader at the office door; học tập: library card reader để mượn sách; đời thường: payment card reader ở quán cà phê. Dễ nhầm với scanner, thường đọc giấy/hình, hoặc ATM, là máy giao dịch. Cụm hay gặp: swipe your card through the card reader.
Sắc thái · Nuance
Đầu đọc thẻ nghe có thể như thiết bị công nghệ chuyên dụng. Card reader trong Anh dùng cả cho máy đọc thẻ thanh toán, thẻ ra vào, thẻ nhớ; trung tính, chỉ thiết bị đọc dữ liệu từ thẻ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ đầu đọc thẻ, người học đôi khi viết card-reading machine quá dài. Từ tự nhiên là card reader. Khi báo lỗi, nói The card reader isn't working, không phải The card reader cannot read.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The card reader is not working.”
Đầu đọc thẻ không hoạt động.
“Use the card reader at the gate.”
Hãy dùng đầu đọc thẻ ở cổng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reader at→reader‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- gate→gaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The card reader is beside the door.”
Đầu đọc thẻ ở cạnh cửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →