Nghĩa · Meaning
căng tin, nhà ăn tập thể
Cách dùng · Usage
Cafeteria thường chỉ nơi ăn uống tự phục vụ trong trường học, bệnh viện, công ty hoặc tòa nhà lớn, không hẳn là quán cà phê. Ở công sở: have lunch in the cafeteria. Khi học: meet after class by the cafeteria. Đời thường: đưa người nhà xuống hospital cafeteria. Dễ nhầm với café, nơi uống cà phê và ngồi thư giãn. Cụm hay dùng: school cafeteria hoặc office cafeteria.
Sắc thái · Nuance
“Căng tin” có thể gợi quầy bán đồ ăn nhỏ trong trường hay công ty. “Cafeteria” trong tiếng Anh thường là khu tự phục vụ, chọn món rồi trả tiền, trung tính và thực tế, không mang sắc thái quán cà phê.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I eat at cafeteria” vì tiếng Việt không cần mạo từ. Tiếng Anh cần “the” hoặc “a” khi nói nơi cụ thể: “I eat in the cafeteria” hoặc “We met at the cafeteria.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The cafeteria is busy today.”
Hôm nay căng tin đông người.
“We can meet near the cafeteria.”
Chúng ta có thể gặp nhau gần căng tin.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cafeteria→cafeᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Lunch is in the cafeteria.”
Bữa trưa được dùng ở căng tin.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Lunch is→lunch‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cafeteria→cafeᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →