Nghĩa · Meaning
trạm xe buýt
Sắc thái · Nuance
“Trạm xe buýt” dịch khá sát, nhưng bus stop là điểm dừng cụ thể bên đường, không phải nhà ga lớn. Từ này rất đời thường; thường dùng với at, vì bạn đứng tại một điểm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chờ xe ở trạm,” nhiều người viết “wait the bus stop” hoặc “wait bus stop.” Tiếng Anh cần at cho nơi chốn: “I’m waiting at the bus stop.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The bus stop is across the street.”
Trạm xe buýt ở bên kia đường.
“I am waiting at the bus stop.”
Tôi đang chờ ở trạm xe buýt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There is a bus stop near the cafe.”
Có một trạm xe buýt gần quán cà phê.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →