boil

bɔɪl
boyl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đun sôi, luộc

Cách dùng · Usage

Boil được dùng khi chất lỏng đạt nhiệt độ sôi, nổi bong bóng mạnh, hoặc khi nấu thực phẩm trong nước sôi. Ở bếp công ty, bạn boil water pha trà; trong lớp khoa học, học sinh đo when water boils; ở nhà, bạn boil eggs hoặc boil noodles. Đừng nhầm với simmer: simmer là liu riu, ít bọt và nhẹ hơn; boil là sôi mạnh. Cụm quen thuộc: bring to a boil, boil for ten minutes.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “luộc trứng” không nhắc nước, người học có thể viết “boil egg” thiếu mạo từ. Với một quả, nói “boil an egg”; với nhiều quả, “boil eggs.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

boilChỉ đun đến sôi hoặc nấu trong nước sôi.
simmerChỉ nấu lửa nhỏ, sôi nhẹ dưới mức boil.
steamChỉ hấp bằng hơi nước, thức ăn không ngập trong nước.
fryChỉ chiên bằng dầu, khác hoàn toàn với nước sôi.
bakeChỉ nướng bằng nhiệt khô trong lò.

Câu ví dụ · Examples

💡 cooking

Boil the water before you add the noodles.

Đun sôi nước trước khi bạn cho mì vào.

💡 food

I boil eggs for ten minutes.

Tôi luộc trứng trong mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • boil eggsboil‿eggsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The soup needs to boil for a while.

Món súp cần được đun sôi một lúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

boil waterđun sôi nước
boil an eggluộc một quả trứng
a boiled eggmột quả trứng luộc
boil noodlesluộc mì
bring to a boilđun đến khi sôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1