bedroom

ˈbɛdˌrum
BEH·droom2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phòng ngủ

Cách dùng · Usage

Bedroom được chọn khi nói về căn phòng dùng để ngủ và cất đồ cá nhân, không chỉ cái giường. Ở công việc: mô tả căn hộ two-bedroom cho khách thuê; học tập: học sinh nói bàn học đặt trong bedroom; đời sống: dọn bedroom trước khi có khách. Dễ nhầm với bed: bed là chiếc giường, bedroom là cả phòng. Cụm tự nhiên: master bedroom, spare bedroom, clean your bedroom.

Sắc thái · Nuance

“Phòng ngủ” khá sát nghĩa, nhưng bedroom trong nhà đất còn là đơn vị đếm số phòng ngủ, như “a two-bedroom apartment”. Nó không chỉ là nơi có giường lúc này, mà là loại phòng được thiết kế để ngủ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bedroomChỉ phòng ngủ trong nhà hay nơi ở.
living roomLà phòng khách, dùng để sinh hoạt chung hoặc tiếp khách.
bathroomChỉ phòng tắm hoặc nhà vệ sinh, khác chức năng với bedroom.
guest roomLà phòng dành cho khách, có thể có giường nhưng mục đích khác.
dorm roomChỉ phòng ký túc xá, nơi ngủ và sinh hoạt thường gộp lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

My bedroom is at the end of the hall.

Phòng ngủ của tôi ở cuối hành lang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bedroom isbedroom‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • end ofend‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Please make your bed in your bedroom.

Vui lòng dọn giường trong phòng ngủ của bạn.

👨‍👩‍👧 family

The kids share one bedroom.

Bọn trẻ dùng chung một phòng ngủ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in the bedroomtrong phòng ngủ
master bedroomphòng ngủ chính
a two-bedroom apartmentcăn hộ hai phòng ngủ
share a bedroomchung phòng ngủ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1