Nghĩa · Meaning
phòng ngủ
Cách dùng · Usage
Bedroom được chọn khi nói về căn phòng dùng để ngủ và cất đồ cá nhân, không chỉ cái giường. Ở công việc: mô tả căn hộ two-bedroom cho khách thuê; học tập: học sinh nói bàn học đặt trong bedroom; đời sống: dọn bedroom trước khi có khách. Dễ nhầm với bed: bed là chiếc giường, bedroom là cả phòng. Cụm tự nhiên: master bedroom, spare bedroom, clean your bedroom.
Sắc thái · Nuance
“Phòng ngủ” khá sát nghĩa, nhưng bedroom trong nhà đất còn là đơn vị đếm số phòng ngủ, như “a two-bedroom apartment”. Nó không chỉ là nơi có giường lúc này, mà là loại phòng được thiết kế để ngủ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My bedroom is at the end of the hall.”
Phòng ngủ của tôi ở cuối hành lang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bedroom is→bedroom‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- end of→end‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please make your bed in your bedroom.”
Vui lòng dọn giường trong phòng ngủ của bạn.
“The kids share one bedroom.”
Bọn trẻ dùng chung một phòng ngủ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →