Nghĩa · Meaning
xe đạp
Cách dùng · Usage
Bike là cách nói rất tự nhiên cho xe đạp trong giao tiếp hằng ngày, nhất là khi nói đi lại hoặc hoạt động ngoài trời. Ở công việc, bạn ride your bike to work; khi học, sinh viên khóa bike ở rack trong trường; đời thường, gia đình đi bike ride trong công viên. Dễ nhầm với motorcycle: bike có thể là xe đạp, còn motorcycle rõ là xe máy. Cụm thường gặp: ride a bike.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “xe đạp” nên dễ bỏ qua rằng bike trong tiếng Anh thân mật cũng có thể là motorcycle, tùy ngữ cảnh. Nếu cần chắc chắn, bicycle rõ hơn; bike là từ đời thường, ngắn và tự nhiên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đi bằng xe đạp” hoặc “đạp xe”, người học viết “go by a bike”. Cụm đúng là “go by bike” không có a, hoặc “ride a bike” khi nhấn mạnh hành động đạp/đi xe.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I ride my bike to work.”
Tôi đạp xe đi làm.
“Let's ride our bikes in the park.”
Chúng ta hãy đạp xe trong công viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ride our→ride‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bikes in→bikes‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You can park your bike here.”
Bạn có thể để xe đạp ở đây.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →