Nghĩa · Meaning
rẻ
Cách dùng · Usage
Cheap nói rằng giá thấp hơn mong đợi hoặc không tốn nhiều tiền. Ở cửa hàng công ty: cheap supplies là đồ văn phòng giá thấp; khi học: a cheap dictionary phù hợp ngân sách; đời thường: cheap vegetables ở chợ. Cẩn thận vì cheap đôi khi chê chất lượng thấp; inexpensive lịch sự hơn khi chỉ nói giá tốt. Đừng lẫn với free: free là không trả tiền. Cụm thường gặp: cheap price, cheap ticket, look cheap.
Sắc thái · Nuance
“Rẻ” trong tiếng Việt thường chỉ giá tốt, có thể tích cực. Cheap đôi khi trung tính về giá thấp, nhưng cũng dễ chê là kém chất lượng, tầm thường, thiếu sang. Muốn khen nên dùng inexpensive hoặc good value.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“These vegetables are cheap today.”
Những loại rau này hôm nay rẻ.
“I want a cheap phone.”
Tôi muốn một chiếc điện thoại rẻ.
“This restaurant is good and cheap.”
Nhà hàng này ngon và rẻ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- restaurant is→restaurant‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- good and→good‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →