cheap

tʃip
cheep1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rẻ

Cách dùng · Usage

Cheap nói rằng giá thấp hơn mong đợi hoặc không tốn nhiều tiền. Ở cửa hàng công ty: cheap supplies là đồ văn phòng giá thấp; khi học: a cheap dictionary phù hợp ngân sách; đời thường: cheap vegetables ở chợ. Cẩn thận vì cheap đôi khi chê chất lượng thấp; inexpensive lịch sự hơn khi chỉ nói giá tốt. Đừng lẫn với free: free là không trả tiền. Cụm thường gặp: cheap price, cheap ticket, look cheap.

Sắc thái · Nuance

“Rẻ” trong tiếng Việt thường chỉ giá tốt, có thể tích cực. Cheap đôi khi trung tính về giá thấp, nhưng cũng dễ chê là kém chất lượng, tầm thường, thiếu sang. Muốn khen nên dùng inexpensive hoặc good value.

Phân biệt từ đồng nghĩa

inexpensiveTrung tính hơn, nghĩa là không đắt, hợp trong quảng cáo hoặc mô tả.
affordableMang sắc thái tích cực vì giá nằm trong khả năng chi trả.
low-costHay nói sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế để giảm chi phí.
cheapRất đời thường nhưng có thể gợi chất lượng thấp hoặc đánh giá xấu.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

These vegetables are cheap today.

Những loại rau này hôm nay rẻ.

💡 money

I want a cheap phone.

Tôi muốn một chiếc điện thoại rẻ.

💡 daily

This restaurant is good and cheap.

Nhà hàng này ngon và rẻ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • restaurant isrestaurant‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • good andgood‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a cheap flightchuyến bay giá rẻ
cheap clothesquần áo rẻ tiền
look cheaptrông rẻ tiền
dirt cheaprẻ như bèo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1