Nghĩa · Meaning
kiểm tra danh sách
Cách dùng · Usage
Check the list hợp khi cần đối chiếu tên, món cần mua, việc phải làm hoặc người được mời. Câu này thường dùng trước khi đặt hàng, đi chợ, gửi email hay chuẩn bị họp.
Sắc thái · Nuance
“Kiểm tra danh sách” nghe như rà soát nội dung chung. Check the list thường là nhìn vào danh sách cụ thể để xác nhận tên, món, số lượng có đúng không; giọng đời thường, dùng cho tổ chức, đặt hàng, sự kiện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi bỏ mạo từ: “check list before ordering” vì tiếng Việt không có the. Khi nói danh sách đã biết, cần “the”: “Check the list before ordering lunch.” “Checklist” là một danh từ khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Check the list before you order lunch.”
Hãy kiểm tra danh sách trước khi gọi món trưa.
“Check the list in the email.”
Hãy kiểm tra danh sách trong email.
“Check the list before you enter the interview room.”
Hãy kiểm tra danh sách trước khi vào phòng phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →