check the list

tʃek ðə lɪst
chehk·thuh·lihst3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kiểm tra danh sách

Cách dùng · Usage

Check the list hợp khi cần đối chiếu tên, món cần mua, việc phải làm hoặc người được mời. Câu này thường dùng trước khi đặt hàng, đi chợ, gửi email hay chuẩn bị họp.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra danh sách” nghe như rà soát nội dung chung. Check the list thường là nhìn vào danh sách cụ thể để xác nhận tên, món, số lượng có đúng không; giọng đời thường, dùng cho tổ chức, đặt hàng, sự kiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt đôi khi bỏ mạo từ: “check list before ordering” vì tiếng Việt không có the. Khi nói danh sách đã biết, cần “the”: “Check the list before ordering lunch.” “Checklist” là một danh từ khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

check the listDùng khi kiểm nhanh danh sách để xem có đúng hoặc đủ hay không.
review the listHợp khi xem lại danh sách kỹ hơn, thường trong tài liệu hoặc công việc.
go over the listNhấn mạnh việc đi qua từng mục từ đầu đến cuối một cách tuần tự.
make a listChỉ bước tạo danh sách, không phải bước kiểm tra danh sách đã có.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Check the list before you order lunch.

Hãy kiểm tra danh sách trước khi gọi món trưa.

💡 email

Check the list in the email.

Hãy kiểm tra danh sách trong email.

🤝 interview

Check the list before you enter the interview room.

Hãy kiểm tra danh sách trước khi vào phòng phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check the guest listkiểm tra danh sách khách
check the list carefullykiểm tra danh sách kỹ
check the list one more timekiểm tra lại danh sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1