check the mic

tʃek ðə maɪk
chehk·thuh·meyek3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kiểm tra micro

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng cụm này trước khi phát biểu, họp trực tuyến, ghi âm hoặc biểu diễn. Nó có nghĩa thử xem micro có bật, đủ âm lượng, không rè và người nghe có nghe rõ không.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra micro” có thể chỉ nhìn xem có micro không. Check the mic nghĩa là thử để chắc nó hoạt động, âm lượng ổn, dây nối đúng; rất đời thường trong sự kiện, lớp học, cuộc họp, trước khi phát biểu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói gọn “test mic”, người học có thể nói “check mic” thiếu the. Với thiết bị cụ thể trước mặt, nói “Check the mic before the speech.” Nếu nhấn mạnh thử âm thanh, cũng có thể nói “test the mic.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

check the micDùng khi xem nhanh micro có ổn hay đang bật không.
test the micMạnh hơn, nghĩa là nói thử để xác nhận micro thu âm hoạt động.
adjust the micLà chỉnh chiều cao, vị trí, hướng hoặc âm lượng của micro.
mute the micTắt tiếng micro để âm thanh không truyền đi.
unmute the micBật lại micro sau khi đã tắt tiếng.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Check the mic before the lunch speech.

Hãy kiểm tra micro trước bài phát biểu bữa trưa.

💡 email

The email says to check the mic early.

Email nói rằng hãy kiểm tra micro sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mic earlymic‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Check the mic before the video interview.

Hãy kiểm tra micro trước buổi phỏng vấn qua video.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check the mic before the speechkiểm tra mic trước bài nói
check the mic levelkiểm tra mức âm mic
check the mic connectionkiểm tra kết nối mic
check the mic earlykiểm tra mic sớm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1