check the time

tʃek ðə taɪm
chehk·thuh·teyem3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kiểm tra giờ

Cách dùng · Usage

Check the time là nhìn nhanh giờ trên điện thoại, đồng hồ, email hoặc lịch để tránh trễ, biết giờ ăn trưa, giờ họp hay hạn nộp. Tự nhiên hơn ask the time khi tự xem.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra giờ” nghe như xem xét cho đúng/sai, nhưng check the time thường chỉ là liếc xem mấy giờ. Cụm này đời thường, nhẹ, không trang trọng như verify; dùng khi cần biết giờ hiện tại hoặc giờ ghi trong tin nhắn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “check time” vì tiếng Việt bỏ mạo từ: “I need to check time.” Trong tiếng Anh cần the với khái niệm giờ cụ thể: “I need to check the time.” Nếu nói giờ trong email: “check the time in the email.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

check the timeDùng khi muốn biết chính xác bây giờ là mấy giờ.
look at the clockChỉ hành động nhìn vào đồng hồ, việc biết giờ phụ thuộc vào ngữ cảnh.
tell the timeNói khả năng hoặc hành động đọc đồng hồ và nói ra mấy giờ.
ask the timeLà hỏi người khác bây giờ mấy giờ, không tự kiểm tra.
keep track of timeNghĩa là theo dõi dòng thời gian để không quên hoặc trễ việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Check the time before lunch starts.

Hãy kiểm tra giờ trước khi bữa trưa bắt đầu.

💡 email

Check the time in the email again.

Hãy kiểm tra lại giờ trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • time intime‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • email againemail‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Check the time before your interview.

Hãy kiểm tra giờ trước buổi phỏng vấn của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check the timexem mấy giờ
check the time on your phonexem giờ trên điện thoại
check the time againxem lại giờ
keep checking the timecứ nhìn đồng hồ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1