Nghĩa · Meaning
thịt gà, gà
Cách dùng · Usage
“Chicken” nói về con gà hoặc thịt gà; trong bữa ăn thường hiểu là món làm từ gà, không cần nói “meat”. Ở công việc, căng tin serves chicken salad; khi học, bài đọc nói about a farm chicken; đời thường, bạn cook chicken soup. Dễ nhầm với “hen” và “rooster”: hen là gà mái, rooster là gà trống, chicken rộng hơn hoặc là thịt. Cụm quen thuộc: fried chicken, chicken breast.
Sắc thái · Nuance
“Gà” có thể là con vật hoặc món ăn; chicken cũng vậy, nhưng ngữ cảnh quyết định. Khi nói món ăn, chicken thường không đếm được: “I ate chicken.” Một chicken là cả con gà hoặc cá nhân hèn nhát trong lối nói thân mật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “một con gà” và “thịt gà” linh hoạt, người Việt dễ viết “I ate a chicken” khi chỉ ăn món gà. Câu đó nghe như ăn cả con. Hãy nói “I ate chicken” hoặc “I ate a piece of chicken.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Fried chicken is my favorite food.”
Gà rán là món ăn tôi thích nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chicken is→chicken‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- favorite→favoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'm making chicken soup for dinner.”
Tôi đang nấu súp gà cho bữa tối.
“Let's have chicken tonight.”
Tối nay chúng ta hãy ăn gà.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →