copy the address
Nghĩa · Meaning
sao chép địa chỉ
Cách dùng · Usage
Copy the address được nói khi cần lấy nguyên một địa chỉ từ email, bản đồ hoặc trang web để dán sang nơi khác. Ở công ty: copy the address của văn phòng khách hàng vào lịch họp. Ở lớp: chép đúng địa chỉ trang nộp bài. Đời thường: lấy địa chỉ quán ăn gửi cho bạn. Dễ lẫn với write down the address; write down là ghi lại bằng tay hoặc tự gõ, còn copy thường là sao chép kỹ thuật số. Cụm quen: copy and paste the address.
Sắc thái · Nuance
“Sao chép địa chỉ” nghe như chép lại bằng tay, nhưng copy the address thường là thao tác số: chọn, lưu, hoặc dán địa chỉ từ email, tin nhắn, trang web. Cụm này trung tính, tự nhiên trong chỉ dẫn hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “copy address of email” vì bỏ mạo từ và giới từ theo tiếng Việt. Trong tiếng Anh cần tân ngữ rõ: “Copy the address from the email” hoặc “Copy the restaurant’s address.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Copy the address of the lunch place.”
Hãy sao chép địa chỉ của quán ăn trưa.
“Copy the address from the email.”
Hãy sao chép địa chỉ từ email.
“Copy the address before you leave for the interview.”
Hãy sao chép địa chỉ trước khi bạn đi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →