Nghĩa · Meaning
ho; cơn ho
Cách dùng · Usage
Cough vừa là động từ “ho” vừa là danh từ “cơn ho/tình trạng ho”, dùng khi cổ họng bị kích thích hoặc bị cảm. Ở công việc: báo “I have a bad cough” để xin làm ở nhà. Ở lớp: giáo viên nhắc che miệng khi cough. Đời thường: mua siro vì cough kéo dài. Dễ lẫn với sneeze; cough phát ra từ họng/ngực, sneeze là hắt hơi từ mũi. Cụm phổ biến: “dry cough”.
Sắc thái · Nuance
“Ho” vừa là động từ vừa là triệu chứng; cough cũng vậy, nhưng a cough là tình trạng bệnh hoặc cơn ho, không phải chỉ một tiếng ho đơn lẻ. Từ này trung tính, dùng trong nói chuyện sức khỏe hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I am cough” vì “tôi bị ho” không cần động từ riêng. Tiếng Anh cần “have” cho triệu chứng: “I have a cough,” hoặc động từ: “I cough at night.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have a bad cough today.”
Hôm nay tôi bị ho nặng.
“Cover your mouth when you cough.”
Che miệng khi bạn ho.
“The child coughs at night.”
Đứa trẻ ho vào ban đêm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →