cough

kɔf
kawf1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ho; cơn ho

Cách dùng · Usage

Cough vừa là động từ “ho” vừa là danh từ “cơn ho/tình trạng ho”, dùng khi cổ họng bị kích thích hoặc bị cảm. Ở công việc: báo “I have a bad cough” để xin làm ở nhà. Ở lớp: giáo viên nhắc che miệng khi cough. Đời thường: mua siro vì cough kéo dài. Dễ lẫn với sneeze; cough phát ra từ họng/ngực, sneeze là hắt hơi từ mũi. Cụm phổ biến: “dry cough”.

Sắc thái · Nuance

“Ho” vừa là động từ vừa là triệu chứng; cough cũng vậy, nhưng a cough là tình trạng bệnh hoặc cơn ho, không phải chỉ một tiếng ho đơn lẻ. Từ này trung tính, dùng trong nói chuyện sức khỏe hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I am cough” vì “tôi bị ho” không cần động từ riêng. Tiếng Anh cần “have” cho triệu chứng: “I have a cough,” hoặc động từ: “I cough at night.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

coughTừ cơ bản nhất cho việc ho hoặc một cơn ho.
sneezeLà hắt hơi, khác nguyên nhân và âm thanh với cough.
clear one’s throatLà hắng giọng nhẹ trước khi nói, không phải ho bệnh thông thường.
hackGợi kiểu ho nặng và khàn, nên mạnh hơn mô tả triệu chứng chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

I have a bad cough today.

Hôm nay tôi bị ho nặng.

💡 daily

Cover your mouth when you cough.

Che miệng khi bạn ho.

👨‍👩‍👧 family

The child coughs at night.

Đứa trẻ ho vào ban đêm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a coughbị ho
have a bad coughbị ho nặng
cough at nightho vào ban đêm
cough medicinethuốc ho
dry coughho khan
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1