cry

kraɪ
kreye1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khóc

Cách dùng · Usage

Cry được dùng khi ai đó chảy nước mắt vì buồn, đau, sợ hoặc quá xúc động. Ở công ty, bạn có thể nói a coworker cried after bad news; khi học, a child cries before a difficult test; đời thường, a baby cries when hungry. Dễ lẫn với scream: cry có nước mắt hoặc tiếng nức nở, còn scream là hét to. Cụm thường gặp: cry for help, cry your eyes out.

Sắc thái · Nuance

“Khóc” dịch đúng nghĩa cơ bản, nhưng cry trong tiếng Anh thường nhấn mạnh nước mắt do buồn, đau, sợ hoặc xúc động. Không dùng cho tiếng kêu chung của đồ vật; register trung tính, rất tự nhiên hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “khóc vì đau bụng,” người học đôi khi thêm sai giới từ: “cry because hungry.” Đúng là “cry because she is hungry” hoặc tự nhiên hơn: “The baby cries when she is hungry.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cryTừ chung và thông dụng nhất cho việc khóc.
weepGợi khóc lặng lẽ, văn chương và trang trọng hơn.
sobLà khóc nức nở mạnh, thở dồn và vai rung.
tear upNhẹ hơn, chỉ mắt rưng rưng ngay trước khi khóc.

Câu ví dụ · Examples

💡 feelings

The baby cries when she is hungry.

Em bé khóc khi đói.

💡 daily

Don't cry; everything will be okay.

Đừng khóc; mọi thứ sẽ ổn thôi.

👨‍👩‍👧 family

She cried tears of joy at the wedding.

Cô ấy đã khóc vì vui mừng tại đám cưới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tears oftears‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

start to crybắt đầu khóc
make someone crylàm ai đó khóc
cry loudlykhóc to
cry tears of joykhóc vì vui sướng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1