Nghĩa · Meaning
khóc
Cách dùng · Usage
Cry được dùng khi ai đó chảy nước mắt vì buồn, đau, sợ hoặc quá xúc động. Ở công ty, bạn có thể nói a coworker cried after bad news; khi học, a child cries before a difficult test; đời thường, a baby cries when hungry. Dễ lẫn với scream: cry có nước mắt hoặc tiếng nức nở, còn scream là hét to. Cụm thường gặp: cry for help, cry your eyes out.
Sắc thái · Nuance
“Khóc” dịch đúng nghĩa cơ bản, nhưng cry trong tiếng Anh thường nhấn mạnh nước mắt do buồn, đau, sợ hoặc xúc động. Không dùng cho tiếng kêu chung của đồ vật; register trung tính, rất tự nhiên hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể nói “khóc vì đau bụng,” người học đôi khi thêm sai giới từ: “cry because hungry.” Đúng là “cry because she is hungry” hoặc tự nhiên hơn: “The baby cries when she is hungry.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The baby cries when she is hungry.”
Em bé khóc khi đói.
“Don't cry; everything will be okay.”
Đừng khóc; mọi thứ sẽ ổn thôi.
“She cried tears of joy at the wedding.”
Cô ấy đã khóc vì vui mừng tại đám cưới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tears of→tears‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →