Nghĩa · Meaning
khách hàng
Cách dùng · Usage
Customer là người mua hàng hoặc dùng dịch vụ của một doanh nghiệp, nên hay xuất hiện trong cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng. Ở công ty, nhân viên answers customer emails; ở lớp kinh doanh, sinh viên phân tích customer needs; ngoài đời, a customer waits at the counter. Dễ nhầm với client: client thường dùng cho dịch vụ chuyên môn lâu dài, còn customer thường mua sản phẩm/dịch vụ hằng ngày. Cụm quen: customer service.
Sắc thái · Nuance
“Customer” không chỉ là “khách” ghé thăm. Người Việt có thể hiểu rộng như khách mời, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh người mua hàng hoặc dùng dịch vụ. Từ này trung tính, phổ biến trong cửa hàng và kinh doanh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “khách” rất rộng, người học dễ nói “The customer came to my house” khi muốn nói khách đến chơi. Đúng là “A guest came to my house”; dùng “customer” cho người mua hàng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The customer is waiting at the counter.”
Khách hàng đang chờ ở quầy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- customer is→customer‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The store has many customers today.”
Cửa hàng có nhiều khách hàng hôm nay.
“A kind customer helped me.”
Một khách hàng tốt bụng đã giúp tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →