Nghĩa · Meaning
đô la
Cách dùng · Usage
Dollar được dùng khi nói đến số tiền bằng đô la, nhất là giá cả, lương, phí hoặc tiền mặt. Ở công việc: charge 50 dollars for a service; ở học tập: pay 20 dollars for a textbook; trong đời sống: spend five dollars on coffee. Dễ nhầm với money: money là tiền nói chung, còn dollar là đơn vị cụ thể. Khi số nhiều thường thêm -s: ten dollars; cụm quen: a dollar bill.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This apple costs one dollar.”
Quả táo này có giá một đô la.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This apple→this‿appleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- costs one→costs‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I paid ten dollars for lunch.”
Tôi đã trả mười đô la cho bữa trưa.
“Can you lend me a dollar?”
Bạn có thể cho tôi mượn một đô la không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →