Nghĩa · Meaning
chuông cửa
Cách dùng · Usage
Doorbell được dùng khi nói về thiết bị bấm hoặc tiếng chuông báo có người ở cửa nhà, căn hộ hay văn phòng. Ở công ty: khách bấm doorbell ở quầy lễ tân. Khi học nhóm: bạn đến nhà bạn cùng lớp và ring the doorbell. Đời thường: shipper bấm chuông giao đồ. Dễ nhầm với bell, vì bell là chuông nói chung; doorbell luôn gắn với cửa. Cụm quen thuộc: ring the doorbell.
Sắc thái · Nuance
“Chuông cửa” khiến nhiều người nghĩ đến cái chuông kêu, nhưng doorbell có thể là nút bấm, hệ thống chuông, hoặc âm chuông ở cửa. Từ này thân mật, dùng trong nhà ở, cửa hàng, căn hộ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “bấm chuông cửa”, nên người học hay dịch “press the doorbell” mọi lúc. Có thể nói press the button, nhưng cụm tự nhiên nhất là “ring the doorbell”. Đúng: “Please ring the doorbell.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The doorbell is loud.”
Chuông cửa kêu to.
“Please ring the doorbell when you arrive.”
Vui lòng bấm chuông cửa khi bạn đến.
“The doorbell is beside the door.”
Chuông cửa ở bên cạnh cửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →