doorbell

ˈdɔːrbel
DAWR·behl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chuông cửa

Cách dùng · Usage

Doorbell được dùng khi nói về thiết bị bấm hoặc tiếng chuông báo có người ở cửa nhà, căn hộ hay văn phòng. Ở công ty: khách bấm doorbell ở quầy lễ tân. Khi học nhóm: bạn đến nhà bạn cùng lớp và ring the doorbell. Đời thường: shipper bấm chuông giao đồ. Dễ nhầm với bell, vì bell là chuông nói chung; doorbell luôn gắn với cửa. Cụm quen thuộc: ring the doorbell.

Sắc thái · Nuance

“Chuông cửa” khiến nhiều người nghĩ đến cái chuông kêu, nhưng doorbell có thể là nút bấm, hệ thống chuông, hoặc âm chuông ở cửa. Từ này thân mật, dùng trong nhà ở, cửa hàng, căn hộ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “bấm chuông cửa”, nên người học hay dịch “press the doorbell” mọi lúc. Có thể nói press the button, nhưng cụm tự nhiên nhất là “ring the doorbell”. Đúng: “Please ring the doorbell.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

doorbellChuông ở cửa để khách bấm khi muốn báo có người đến.
bellRộng hơn, có thể là chuông trường, chuông xe đạp hoặc chuông nhà thờ.
buzzerHợp với nút kêu rè rè ở lối vào căn hộ hoặc hệ thống liên lạc.
alarmLà tín hiệu cảnh báo nguy hiểm, nên gọi doorbell là alarm dễ gây hiểu nhầm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The doorbell is loud.

Chuông cửa kêu to.

💡 email

Please ring the doorbell when you arrive.

Vui lòng bấm chuông cửa khi bạn đến.

🤝 interview

The doorbell is beside the door.

Chuông cửa ở bên cạnh cửa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ring the doorbellbấm chuông cửa
the doorbell rangchuông cửa reo
answer the doorbellra mở cửa
a broken doorbellchuông cửa hỏng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1