Nghĩa · Meaning
tay nắm cửa
Cách dùng · Usage
Door handle là bộ phận bạn cầm để mở hoặc đóng cửa; người bản ngữ dùng từ này khi nói về đồ vật cụ thể trong nhà, lớp học hay văn phòng. Ở công ty: the door handle is loose cần báo bảo trì. Khi học: giáo viên nhắc don’t touch the door handle. Đời thường: grab the door handle with clean hands. Dễ nhầm với doorknob: knob thường tròn; handle có dạng tay kéo/gạt. Cụm quen: turn the door handle, a broken door handle.
Sắc thái · Nuance
“Tay nắm cửa” nghe như bất kỳ chỗ nào để cầm, nhưng door handle thường là bộ phận cố định để xoay/kéo cửa. Từ này trung tính, rất đời thường, không trang trọng như “fitting” hay kỹ thuật như “hardware”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The door handle is loose.”
Tay nắm cửa bị lỏng.
“Do not touch the door handle with food.”
Đừng chạm vào tay nắm cửa khi đang cầm đồ ăn.
“Please fix the door handle.”
Xin hãy sửa tay nắm cửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →