door handle

dɔːr ˈhændəl
dawr·HAN·duhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tay nắm cửa

Cách dùng · Usage

Door handle là bộ phận bạn cầm để mở hoặc đóng cửa; người bản ngữ dùng từ này khi nói về đồ vật cụ thể trong nhà, lớp học hay văn phòng. Ở công ty: the door handle is loose cần báo bảo trì. Khi học: giáo viên nhắc don’t touch the door handle. Đời thường: grab the door handle with clean hands. Dễ nhầm với doorknob: knob thường tròn; handle có dạng tay kéo/gạt. Cụm quen: turn the door handle, a broken door handle.

Sắc thái · Nuance

“Tay nắm cửa” nghe như bất kỳ chỗ nào để cầm, nhưng door handle thường là bộ phận cố định để xoay/kéo cửa. Từ này trung tính, rất đời thường, không trang trọng như “fitting” hay kỹ thuật như “hardware”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

doorknobNúm cửa tròn cần xoay để mở.
handleTay cầm nói chung của đồ vật, không cụ thể là cửa.
door handleTay nắm cửa nói chung, rõ hơn handle khi nói bộ phận của cửa.
leverTay gạt dạng thanh để ấn xuống mở cửa, cụ thể về hình dáng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The door handle is loose.

Tay nắm cửa bị lỏng.

💡 lunch

Do not touch the door handle with food.

Đừng chạm vào tay nắm cửa khi đang cầm đồ ăn.

💡 email

Please fix the door handle.

Xin hãy sửa tay nắm cửa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

grab the door handlenắm tay nắm cửa
turn the door handlexoay tay nắm cửa
a loose door handletay nắm cửa lỏng
replace the door handlethay tay nắm cửa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1