Nghĩa · Meaning
uống; đồ uống
Cách dùng · Usage
Drink vừa là động từ chỉ đưa chất lỏng vào miệng, vừa là danh từ chỉ đồ uống; ngữ cảnh cho biết nghĩa nào. Ở công việc: drink coffee during a meeting; học tập: drink water in class; đời sống: order a cold drink. Dễ nhầm với beverage: beverage là danh từ trang trọng hơn, không dùng làm động từ. Cẩn thận a drink đôi khi cũng hiểu là đồ uống có cồn. Cụm quen: have a drink, drink water.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I drink water all day.”
Tôi uống nước cả ngày.
“Would you like a drink?”
Bạn có muốn một đồ uống không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Would you→wouldjaNghe như “u-chu”Đồng hóa
/d/ và /j/ hòa thành một âm.
- like a→like‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I drink milk with my breakfast.”
Tôi uống sữa với bữa sáng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →