drink

drɪŋk
drihngk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

uống; đồ uống

Cách dùng · Usage

Drink vừa là động từ chỉ đưa chất lỏng vào miệng, vừa là danh từ chỉ đồ uống; ngữ cảnh cho biết nghĩa nào. Ở công việc: drink coffee during a meeting; học tập: drink water in class; đời sống: order a cold drink. Dễ nhầm với beverage: beverage là danh từ trang trọng hơn, không dùng làm động từ. Cẩn thận a drink đôi khi cũng hiểu là đồ uống có cồn. Cụm quen: have a drink, drink water.

Phân biệt từ đồng nghĩa

drinkTừ chung nhất cho hành động uống.
sipChỉ uống từng ngụm nhỏ, chậm và nhẹ.
gulpGợi việc uống vội, nuốt ừng ực.
haveCách nói mềm hơn khi mời hoặc nói dùng một đồ uống.
beverageDanh từ trang trọng hơn để chỉ đồ uống.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

I drink water all day.

Tôi uống nước cả ngày.

💡 daily

Would you like a drink?

Bạn có muốn một đồ uống không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Would youwouldjaNghe nhưu-chuĐồng hóa

    /d/ và /j/ hòa thành một âm.

  • like alike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

I drink milk with my breakfast.

Tôi uống sữa với bữa sáng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drink wateruống nước
have a drinkuống một ly
a soft drinknước ngọt
drink coffeeuống cà phê
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1