Nghĩa · Meaning
thả xuống; mang đến gửi/để lại
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng drop off khi họ mang ai hoặc thứ gì đến một nơi rồi rời đi, không ở lại lâu. Trong công việc: drop off documents ở bàn sếp; học tập: drop off an assignment ở văn phòng khoa; đời thường: drop off a friend at the station. Dễ nhầm với pick up, là đón/lấy về; leave chỉ nhấn mạnh để lại. Cụm quen: drop off a package.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'll drop off the documents at your desk this afternoon.”
Chiều nay tôi sẽ mang tài liệu đến bàn của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drop off→drop‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- documents at→documents‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this afternoon→this‿afternoonNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I drop off lunch at your desk.”
Tôi để bữa trưa ở bàn của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drop off→drop‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch at→lunch‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I drop off the signed form today.”
Hôm nay tôi nộp mẫu đơn đã ký.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →