drop off

drɑːp ɔːf
drahp·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thả xuống; mang đến gửi/để lại

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng drop off khi họ mang ai hoặc thứ gì đến một nơi rồi rời đi, không ở lại lâu. Trong công việc: drop off documents ở bàn sếp; học tập: drop off an assignment ở văn phòng khoa; đời thường: drop off a friend at the station. Dễ nhầm với pick up, là đón/lấy về; leave chỉ nhấn mạnh để lại. Cụm quen: drop off a package.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leaveChỉ việc để lại hoặc rời đi nói chung, thiếu cảm giác chở đến và thả xuống.
deliverTrang trọng hơn, hợp với việc giao hàng đến đúng nơi như một nhiệm vụ.
pick upLà hành động ngược lại, đi đón hoặc lấy về thay vì đưa đến để xuống.
drop offDùng khi chở ai đến nơi, để đồ lại, hoặc giao nhanh rồi rời đi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I'll drop off the documents at your desk this afternoon.

Chiều nay tôi sẽ mang tài liệu đến bàn của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drop offdrop‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • documents atdocuments‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this afternoonthis‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I drop off lunch at your desk.

Tôi để bữa trưa ở bàn của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drop offdrop‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch atlunch‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I drop off the signed form today.

Hôm nay tôi nộp mẫu đơn đã ký.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drop off the kidsđưa con đến rồi đi
drop me off herecho tôi xuống đây
drop off a packagegửi lại một gói hàng
drop off the laundrymang đồ giặt đi gửi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1