Nghĩa · Meaning
tai
Cách dùng · Usage
ear nói về phần tai hoặc khả năng nghe bằng tai. Ở chỗ làm: đeo tai nghe làm đau ear sau cuộc họp dài. Khi học: luyện phát âm bằng cách nghe âm bằng tai. Đời thường: nói My ear hurts khi đau tai. Dễ lẫn với hearing: hearing là khả năng thính giác; ear là bộ phận cơ thể. Cụm quen: ear infection, in one ear and out the other.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My ear hurts a little.”
Tai tôi hơi đau.
“The music is too loud for my ears.”
Nhạc quá to đối với tai của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- music is→music‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She has small ears.”
Cô ấy có đôi tai nhỏ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →