ear

ɪr
ihr1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tai

Cách dùng · Usage

ear nói về phần tai hoặc khả năng nghe bằng tai. Ở chỗ làm: đeo tai nghe làm đau ear sau cuộc họp dài. Khi học: luyện phát âm bằng cách nghe âm bằng tai. Đời thường: nói My ear hurts khi đau tai. Dễ lẫn với hearing: hearing là khả năng thính giác; ear là bộ phận cơ thể. Cụm quen: ear infection, in one ear and out the other.

Phân biệt từ đồng nghĩa

earChỉ cơ quan tai.
hearingLà năng lực nghe; lose hearing nghĩa là mất thính lực.
soundLà âm thanh đi vào tai, không phải cơ quan hay năng lực.
listenLà động từ chỉ việc chú ý nghe.

Câu ví dụ · Examples

💡 body

My ear hurts a little.

Tai tôi hơi đau.

💡 health

The music is too loud for my ears.

Nhạc quá to đối với tai của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • music ismusic‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

She has small ears.

Cô ấy có đôi tai nhỏ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

left eartai trái
ear painđau tai
listen by earnghe rồi bắt chước
whisper in my earthì thầm vào tai tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1