dry your hands

draɪ jʊr hændz
dreye·yoor·handz3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lau khô tay

Cách dùng · Usage

Dry your hands thường là lời nhắc trực tiếp sau khi rửa tay: trước khi ăn, trước khi chạm vào điện thoại, hoặc trong nhà vệ sinh công cộng để tránh làm ướt đồ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “lau tay,” người Việt hay viết “wipe your hands dry” cho mọi tình huống. Nếu chỉ nói làm hết nước sau khi rửa, dùng “dry your hands.” “Wipe” nhấn mạnh lau/chùi bề mặt, không phải cách nói mặc định.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dry your handsDùng khi làm tay từ trạng thái ướt thành khô.
wipe your handsNhấn mạnh động tác chà bằng khăn hoặc giấy, cũng dùng khi lau dầu mỡ hay thức ăn.
wash your handsLà bước rửa bằng nước và xà phòng, xảy ra trước khi làm khô.
sanitize your handsLà dùng chất sát khuẩn để giảm vi khuẩn, không phải làm tay khô.
air-dryChỉ cách để tay tự khô trong không khí, không dùng khăn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Dry your hands before you eat lunch.

Hãy lau khô tay trước khi ăn trưa.

💡 email

The email asks staff to dry your hands well.

Email yêu cầu nhân viên lau khô tay thật kỹ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Dry your hands before the handshake.

Hãy lau khô tay trước khi bắt tay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dry your hands with a towellau khô tay bằng khăn
wash and dry your handsrửa rồi lau khô tay
dry your hands completelylau tay thật khô
hand dryermáy sấy tay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1