Nghĩa · Meaning
lau khô tay
Cách dùng · Usage
Dry your hands thường là lời nhắc trực tiếp sau khi rửa tay: trước khi ăn, trước khi chạm vào điện thoại, hoặc trong nhà vệ sinh công cộng để tránh làm ướt đồ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “lau tay,” người Việt hay viết “wipe your hands dry” cho mọi tình huống. Nếu chỉ nói làm hết nước sau khi rửa, dùng “dry your hands.” “Wipe” nhấn mạnh lau/chùi bề mặt, không phải cách nói mặc định.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Dry your hands before you eat lunch.”
Hãy lau khô tay trước khi ăn trưa.
“The email asks staff to dry your hands well.”
Email yêu cầu nhân viên lau khô tay thật kỹ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email asks→email‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Dry your hands before the handshake.”
Hãy lau khô tay trước khi bắt tay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →