eat

it
eet1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ăn

Cách dùng · Usage

“Eat” là động từ cơ bản khi ai đưa thức ăn vào miệng và dùng bữa hoặc ăn món nào đó. Ở công ty, coworkers eat lunch together; khi học, children learn what animals eat; hằng ngày, bạn eat breakfast at home. Dễ nhầm với “have” trong bữa ăn: have breakfast/lunch nghe tự nhiên như “dùng bữa”, còn eat nhấn vào hành động ăn. Cụm quen thuộc: eat dinner, eat out, eat healthy.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “ăn cơm” là cách nói bữa ăn chung, người Việt hay dịch “I eat rice at seven” khi muốn nói bữa tối. Nếu không nhấn mạnh món gạo, nói “I eat dinner at seven” hoặc “We have dinner.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

eatĐộng từ chung nhất cho việc ăn thức ăn.
haveTự nhiên với breakfast, lunch, dinner khi nói dùng bữa.
dineMang sắc thái ăn uống trang trọng, ít gặp hơn trong hội thoại A1.
snackNói ăn vặt hoặc ăn nhẹ, không phải một bữa chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

We eat dinner at seven.

Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.

💡 daily

I don't eat much in the morning.

Tôi không ăn nhiều vào buổi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • don't eatdon't‿eatNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • much inmuch‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 health

You should eat more vegetables.

Bạn nên ăn nhiều rau hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should eatshould‿eatNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vegetablesvegeᴅablesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

eat breakfastăn sáng
eat outăn ngoài
eat healthy foodăn đồ lành mạnh
eat too fastăn quá nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1