elevator

ˈelɪveɪtər
EH·lih·vay·ter4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thang máy

Cách dùng · Usage

Elevator được dùng ở Mỹ cho thang máy chở người hoặc đồ giữa các tầng. Ở công ty: take the elevator to the 10th floor trước cuộc họp. Ở trường: sinh viên bị thương dùng elevator thay vì cầu thang. Đời thường: đi elevator trong chung cư với túi đồ nặng. Dễ nhầm với escalator: escalator là thang cuốn. Cụm hay gặp: elevator doors, elevator button, freight elevator.

Sắc thái · Nuance

“Elevator” là cách nói Mỹ thông thường cho “thang máy”; không gợi nghĩa “nâng cao” như động từ “elevate”. Người Việt nên hiểu đây là đồ vật trong tòa nhà, không phải hành động nâng lên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

elevatorTừ Mỹ thông dụng để chỉ thang máy trong tòa nhà.
liftTừ Anh cho cùng thiết bị, người Mỹ hiểu nhưng dùng ít hơn trong đời thường.
escalatorLà thang cuốn, nơi bậc thang tự di chuyển, khác với cabin thang máy.
stairsLà cầu thang bộ phải tự đi lên xuống, không phải thiết bị cơ khí.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Take the elevator to the fifth floor and turn left.

Đi thang máy lên tầng năm rồi rẽ trái.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • elevatorelevaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • floor andfloor‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The elevator is next to the lobby.

Thang máy nằm cạnh sảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • elevatorelevaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The elevator is slow this morning.

Sáng nay thang máy chạy chậm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take the elevatorđi thang máy
get in the elevatorvào thang máy
elevator buttonnút thang máy
the elevator is out of orderthang máy bị hỏng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1