eat out

iːt aʊt
eet·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ăn ngoài (ở nhà hàng)

Cách dùng · Usage

Eat out dùng khi người bản ngữ chọn ăn ở nhà hàng, quán ăn, không nấu hay ăn tại nhà. Ở công ty: nhóm eat out sau khi chốt dự án; khi học: sinh viên eat out sau buổi thi; đời thường: gia đình eat out cuối tuần. Dễ nhầm với take out: take out là mua mang đi, còn eat out là ăn tại quán. Cụm quen: eat out for dinner, eat out at a restaurant.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đi ăn ngoài”, người Việt dễ viết “go eat out” trong mọi câu. Tự eat out đã đủ: “We eat out on Fridays.” Nếu muốn nhấn mạnh đi ra ngoài, dùng “go out to eat.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

dine outGần nghĩa eat out nhưng trang trọng hơn, gợi bữa ăn đàng hoàng ở nhà hàng.
eat outCách nói đời thường khi ăn ở ngoài thay vì ăn tại nhà.
grab a biteThân mật, nghĩa là ăn nhanh hoặc kiếm gì đó ăn cho tiện.
order inLà đặt đồ giao hoặc mang về để ăn ở nhà, không ra ngoài ăn.
cook at homeChỉ tình huống ngược lại với ăn ngoài: tự nấu và ăn tại nhà.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Let's eat out on Friday to celebrate finishing the project.

Thứ Sáu mình ra ngoài ăn để ăn mừng hoàn thành dự án nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let's eatlet's‿eatNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out onout‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • celebratecelebraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

After the meeting, we eat out.

Sau cuộc họp, chúng tôi ra ngoài ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • eat outeat‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can we eat out today?

Hôm nay mình ra ngoài ăn được không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

eat out tonightăn ngoài tối nay
eat out oftenhay ăn ngoài
go out to eatđi ra ngoài ăn
eat out with friendsăn ngoài với bạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1