Nghĩa · Meaning
gửi email cho
Cách dùng · Usage
Nói khi gửi tài liệu, biểu mẫu, ghi chú hay ảnh qua email cho ai đó. Mẫu tự nhiên là email something to someone; trong văn nói có thể nói email me the file.
Phân biệt từ đồng nghĩa
emailNhấn phương tiện là thư điện tử, dùng cho việc viết và gửi qua email.
messageRộng hơn, thường là tin nhắn ngắn qua điện thoại, chat hoặc ứng dụng.
mailCó thể là email trong tiếng Mỹ, nhưng cũng dễ hiểu là thư giấy tùy ngữ cảnh.
forwardLà chuyển tiếp email đã nhận, khác với việc soạn và gửi email mới.
attachChỉ hành động đính kèm tệp vào email, không phải tự gửi email.
Câu ví dụ · Examples
💡 email
“Email the form to me.”
Gửi email biểu mẫu cho tôi.
💡 meeting
“Please email the notes to Hana.”
Vui lòng gửi email các ghi chú cho Hana.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please email→please‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
🤝 interview
“Email your name to the office.”
Gửi email tên của bạn cho văn phòng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
email the file togửi tệp cho
email me backemail lại cho tôi
email a clientgửi email cho khách
email the report to the teamgửi báo cáo cho nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →