Nghĩa · Meaning
phấn khích, háo hức
Cách dùng · Usage
Excited diễn tả cảm giác háo hức, mong chờ điều tốt hoặc thú vị sắp xảy ra. Trong công ty: excited about a new project. Khi học: excited for graduation day. Đời thường: excited about a trip. Người Việt hay dịch nhầm sang excited khi chỉ “kích động” tiêu cực; khi tức giận hoặc hỗn loạn, dùng upset, angry hoặc agitated. Cụm quen thuộc: excited about something.
Sắc thái · Nuance
“Phấn khích” trong tiếng Việt đôi khi nghe quá mạnh hoặc ồn ào. “Excited” trong tiếng Anh rất thường dùng cho niềm vui mong chờ bình thường, thân thiện, không nhất thiết mất kiểm soát.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I excited” vì tiếng Việt không cần động từ “to be” với tính từ. Trong tiếng Anh phải có “be”: “I am excited about the trip” hoặc “The kids are excited.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I am excited about the trip.”
Tôi háo hức về chuyến đi.
“The kids are excited for the party.”
Bọn trẻ háo hức chờ bữa tiệc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kids are→kids‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- excited→exciᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She was excited to see her grandma.”
Cô ấy háo hức được gặp bà của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was excited→was‿excitedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →