Nghĩa · Meaning
đắt
Cách dùng · Usage
Expensive xuất hiện khi giá cao hơn mức người nói mong đợi hoặc khó chi trả. Ở công việc: expensive software là phần mềm tốn nhiều tiền; khi học: an expensive textbook làm sinh viên đắn đo; đời thường: an expensive restaurant không hợp ngân sách. Dễ nhầm với valuable: valuable là có giá trị, chưa chắc giá bán cao. Cụm thường dùng: too expensive, expensive taste.
Sắc thái · Nuance
“Đắt” trong tiếng Việt có thể chỉ giá cao hoặc bị bán mắc. “Expensive” chỉ nói chi phí cao, khá trung tính; muốn nói bị chặt chém thường dùng “overpriced”, không phải chỉ “expensive”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “the price is expensive” vì tiếng Việt nói “giá đắt”. Trong tiếng Anh, vật hoặc dịch vụ mới “expensive”; giá thì “high”. Đúng: “This coat is expensive” hoặc “The price is high.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This coat is too expensive.”
Chiếc áo khoác này quá đắt.
“Good coffee can be expensive.”
Cà phê ngon có thể đắt.
“That restaurant is very expensive.”
Nhà hàng đó rất đắt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →