face forward
Nghĩa · Meaning
hướng về phía trước
Cách dùng · Usage
Face forward được nói khi muốn người hoặc vật quay mặt, hướng nhìn hay phần trước về phía trước. Trong cuộc họp, người thuyết trình bảo mọi người face forward; ở lớp, học sinh face forward để nghe giáo viên; đời thường, trên xe buýt trẻ em được nhắc face forward. Dễ nhầm với move forward: move forward là di chuyển/tiến triển, còn face forward chỉ hướng quay. Cụm tự nhiên: sit facing forward.
Sắc thái · Nuance
“Hướng về phía trước” có thể nói về cả người, xe hay vật, nhưng face forward thường là mệnh lệnh về tư thế: quay mặt ra phía trước. Nó cụ thể hơn go forward và không có nghĩa tiến lên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “hướng” rộng rãi, người học có thể nói go forward for the photo. Go forward là di chuyển tới trước. Khi chỉ muốn quay mặt đúng hướng, nói Face forward for the photo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Face forward when you speak.”
Hãy hướng về phía trước khi bạn nói.
“Everyone faces forward in the room.”
Mọi người trong phòng đều hướng về phía trước.
“Face forward in the lunch line.”
Hãy hướng về phía trước khi xếp hàng ăn trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →