face forward

feɪs ˈfɔːrwərd
fays·FAWR·werd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hướng về phía trước

Cách dùng · Usage

Face forward được nói khi muốn người hoặc vật quay mặt, hướng nhìn hay phần trước về phía trước. Trong cuộc họp, người thuyết trình bảo mọi người face forward; ở lớp, học sinh face forward để nghe giáo viên; đời thường, trên xe buýt trẻ em được nhắc face forward. Dễ nhầm với move forward: move forward là di chuyển/tiến triển, còn face forward chỉ hướng quay. Cụm tự nhiên: sit facing forward.

Sắc thái · Nuance

“Hướng về phía trước” có thể nói về cả người, xe hay vật, nhưng face forward thường là mệnh lệnh về tư thế: quay mặt ra phía trước. Nó cụ thể hơn go forward và không có nghĩa tiến lên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “hướng” rộng rãi, người học có thể nói go forward for the photo. Go forward là di chuyển tới trước. Khi chỉ muốn quay mặt đúng hướng, nói Face forward for the photo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

face forwardĐể mặt hoặc thân người hướng về phía trước.
look aheadNhìn về phía trước, nhấn vào hướng mắt hơn là hướng thân người.
look forward toMong chờ điều gì đó, là thành ngữ khác nghĩa hoàn toàn.
turn aroundQuay người lại để hướng sang phía đối diện.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Face forward when you speak.

Hãy hướng về phía trước khi bạn nói.

💡 meeting

Everyone faces forward in the room.

Mọi người trong phòng đều hướng về phía trước.

💡 lunch

Face forward in the lunch line.

Hãy hướng về phía trước khi xếp hàng ăn trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

please face forwardvui lòng quay ra trước
face forward for the photonhìn thẳng khi chụp ảnh
sit and face forwardngồi quay ra trước
face forward in your seatngồi quay mặt ra trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1