Nghĩa · Meaning
khuôn mặt
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng face khi nói phần trước của đầu, nơi có mắt, mũi, miệng, hoặc vẻ mặt cho thấy cảm xúc. Ở công ty: a tired face sau cuộc họp dài. Ở lớp: draw a face trong bài mỹ thuật. Hằng ngày: wash your face trước khi ngủ. Dễ nhầm với head: head là cả đầu, face chỉ khuôn mặt. Cụm quen thuộc: make a face, face to face.
Sắc thái · Nuance
“Khuôn mặt” là nghĩa cơ thể, nhưng face còn là động từ “quay mặt về” hoặc “đối mặt với” việc khó. Người Việt dễ chỉ hiểu danh từ; trong face the camera, nó là động từ chỉ hướng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “rửa mặt” không cần sở hữu, người học có thể viết I wash face every morning. Tiếng Anh cần your/my/his trước bộ phận cơ thể. Đúng: I wash my face every morning.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I wash my face every morning.”
Tôi rửa mặt mỗi sáng.
“She had a happy face at the party.”
Cô ấy có khuôn mặt vui vẻ tại bữa tiệc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- had a→had‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- face at→face‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The baby has a cute face.”
Em bé có khuôn mặt đáng yêu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cute→cuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →