Nghĩa · Meaning
bố, cha
Cách dùng · Usage
Father là cách gọi trang trọng hoặc trung tính cho bố, hay dùng khi giới thiệu, viết hồ sơ, kể chuyện gia đình. Ở công ty, bạn nói my father works in banking; trong bài viết ở trường, học sinh mô tả his father; ở đời thường, người ta vẫn nói my father called me, nhưng dad thân mật hơn. Đừng nhầm với parent: parent là cha hoặc mẹ nói chung. Cụm phổ biến: father and son hoặc a father of two.
Sắc thái · Nuance
“Father” dịch là “bố/cha”, nhưng tiếng Anh nghe trung tính hoặc hơi trang trọng hơn “dad”. Người Việt dễ nghĩ “father” luôn thân mật như “bố”; trong nói chuyện gia đình hằng ngày, “dad” thường tự nhiên hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể nói “ba của tôi” rất tự nhiên, người học hay dùng “the father of me”. Sai: “The father of me is kind.” Đúng: “My father is kind.” hoặc thân mật hơn: “My dad is kind.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My father drives me to school.”
Bố tôi lái xe đưa tôi đến trường.
“My father reads the news after dinner.”
Bố tôi đọc tin tức sau bữa tối.
“My father works five days a week.”
Bố tôi làm việc năm ngày một tuần.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →