eye

eye1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mắt

Cách dùng · Usage

eye chỉ cơ quan nhìn, nhưng cũng xuất hiện trong nhiều cách nói về sự chú ý. Ở công việc: keep an eye on the budget; khi học: read until your eyes feel tired; đời thường: get something in your eye while walking. Dễ nhầm với eyesight: eye là bộ phận cơ thể, eyesight là khả năng nhìn. Cụm rất hay gặp: brown eyes, eye contact, keep an eye on.

Sắc thái · Nuance

“Mắt” khá sát nghĩa, nhưng eye trong tiếng Anh thường đếm từng bên rõ ràng: one eye, both eyes, my eyes. Khi nói nhìn ai, dùng look at hoặc make eye contact; eye không tự mang nghĩa “nhìn”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “đau mắt” không đánh dấu số nhiều, người học hay viết My eye hurt khi cả hai mắt mỏi. Nếu nói chung hai mắt, dùng số nhiều: My eyes hurt hoặc My eyes are tired.

Phân biệt từ đồng nghĩa

eyeChỉ cơ quan mắt về mặt vật lý.
eyesightLà khả năng nhìn, tức thị lực, không phải con mắt.
sightCó thể là khả năng nhìn hoặc cảnh nhìn thấy.
lookLà hành động hướng mắt nhìn vào đâu đó.
glanceLà hành động liếc nhìn nhanh trong thời gian ngắn.
visionRộng và trừu tượng hơn, có thể là thị lực hoặc tầm nhìn tương lai.

Câu ví dụ · Examples

💡 body

She has big brown eyes.

Cô ấy có đôi mắt nâu to.

💡 health

My eyes are tired from reading.

Mắt tôi mệt vì đọc sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • eyes areeyes‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Close your eyes and rest.

Nhắm mắt lại và nghỉ ngơi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your eyesyour‿eyesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

eye contactgiao tiếp bằng mắt
eye doctorbác sĩ mắt
rub your eyesdụi mắt
one eye closednhắm một mắt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1