family

ˈfæməli
FA·muh·lee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

gia đình

Cách dùng · Usage

Family được người bản ngữ dùng cho nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân, hoặc được xem thân như người nhà. Ở nơi làm việc: nói family emergency; khi học: viết về family background; hằng ngày: gọi điện cho gia đình vào cuối tuần. Dễ nhầm với relatives: relatives là họ hàng rộng hơn, không nhất thiết sống gần hay thân. Cụm quen thuộc: spend time with family.

Sắc thái · Nuance

Gia đình trong tiếng Việt có thể ngầm gồm họ hàng rất rộng. Family trong tiếng Anh tùy ngữ cảnh: có khi chỉ vợ chồng con cái, có khi gồm relatives; cần nói extended family nếu muốn nhấn mạnh họ hàng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không đánh dấu số nhiều nên người học hay tự tạo dạng “familys”; dạng đúng là “families”, nhưng nó có nghĩa là nhiều gia đình khác nhau. Câu “Gia đình tôi có bốn người” dễ bị dịch từng chữ thành “My family has four people”; tự nhiên hơn là “There are four people in my family”. Khi coi cả nhà là một khối thì động từ chia số ít, ví dụ “My family is big”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

relativesChỉ họ hàng rộng hơn, không nhất thiết sống cùng nhau.
householdNhấn mạnh những người sống chung một nhà, không nhất thiết cùng máu mủ.
parentsChỉ cha mẹ, không bao gồm toàn bộ gia đình.
siblingsChỉ anh chị em, hẹp hơn family.
familyChỉ gia đình nói chung, gồm các quan hệ thân thuộc gần gũi.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

My family eats dinner together every night.

Gia đình tôi ăn tối cùng nhau mỗi đêm.

👨‍👩‍👧 family

I have a big family with four children.

Tôi có một gia đình lớn với bốn người con.

💡 daily

My family goes to the park on Sundays.

Gia đình tôi đi công viên vào Chủ nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • park onpark‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

family memberthành viên gia đình
start a familylập gia đình sinh con
family gatheringbuổi họp mặt gia đình
close-knit familygia đình gắn bó
extended familyđại gia đình họ hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1