file name

ˈfaɪl neɪm
FEYEL·naym2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tên tệp

Cách dùng · Usage

File name là tên hiển thị của một tệp trên máy tính hoặc điện thoại, dùng để tìm, gửi và nhận diện đúng tài liệu. Ở công việc, bạn đổi file name trước khi gửi báo cáo; khi học, bạn đặt tên bài nộp theo yêu cầu; đời thường, bạn tìm ảnh du lịch bằng tên tệp. Dễ nhầm với folder name: folder chứa nhiều tệp, file name là tên của một tệp cụ thể. Cụm quen thuộc: change the file name.

Sắc thái · Nuance

“Tên tệp” nghe như chỉ nhãn bất kỳ, nhưng file name trong tiếng Anh là thuật ngữ máy tính trung tính, chính xác. Nó thường chỉ phần tên thấy trong thư mục, có thể gồm đuôi như .docx, không phải tiêu đề nội dung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “name file” vì tiếng Việt đặt danh từ chính trước: “tên tệp”. Trong tiếng Anh phải đặt file làm bổ nghĩa trước name: “What is the file name?”, không nói “What is the name file?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

extensionPhần đuôi như .pdf hoặc .jpg cho biết định dạng tệp.
file nameTên được dùng để lưu và nhận diện một tệp cụ thể.
pathĐường dẫn đầy đủ gồm ổ đĩa, thư mục và vị trí của tệp.
titleTiêu đề nội dung tài liệu, có thể khác tên tệp đã lưu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The file name is on the first page.

Tên tệp nằm ở trang đầu tiên.

💡 lunch

I change the file name after lunch.

Tôi đổi tên tệp sau bữa trưa.

💡 email

Please use a short file name.

Vui lòng dùng một tên tệp ngắn gọn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rename a file nameđổi tên tệp
file name formatđịnh dạng tên tệp
save it under a file namelưu dưới tên tệp
check the file namekiểm tra tên tệp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1