Nghĩa · Meaning
ngón tay
Cách dùng · Usage
Finger chỉ ngón tay trên bàn tay, nhất là khi nói đau, chạm, đeo nhẫn hay bấm nút. Ở công ty, bạn có thể cut your finger khi mở hộp. Khi học, raise a finger không tự nhiên; nói raise your hand. Hằng ngày, a ring on your finger rất quen. Dễ nhầm với toe: toe là ngón chân. Cũng khác thumb: thumb là ngón cái, thường không gọi chung khi đếm four fingers and a thumb.
Sắc thái · Nuance
“Ngón tay” đúng, nhưng finger trong tiếng Anh thường không bao gồm thumb trừ khi nói chung về digits. Nó trung tính, dùng cho bộ phận bàn tay; ngón chân là toe, không dùng finger cho chân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt phân biệt “ngón tay” và “ngón chân” bằng danh từ sau, lỗi thường là nói “finger of my foot”. Tiếng Anh dùng từ riêng: “I hurt my toe”, không phải “I hurt my foot finger”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I cut my finger with the knife.”
Tôi bị đứt tay bằng dao.
“My finger hurts a little.”
Ngón tay tôi hơi đau.
“She pointed with her finger.”
Cô ấy chỉ bằng ngón tay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →