Nghĩa · Meaning
sơ đồ mặt bằng của tầng
Cách dùng · Usage
Floor plan là bản vẽ nhìn từ trên xuống cho thấy phòng, tường, cửa và cách bố trí của một tầng. Ở công việc: gửi floor plan cho sự kiện thứ Hai. Ở học tập: đọc floor plan trong lớp thiết kế. Đời thường: xem floor plan khi thuê căn hộ. Dễ nhầm với map: map chỉ đường khu vực rộng; floor plan chỉ bố cục bên trong. Cụm phổ biến: attached floor plan.
Sắc thái · Nuance
“Floor plan” không phải “kế hoạch cho tầng” theo nghĩa lịch làm việc. Nó là bản vẽ nhìn từ trên xuống, khá kỹ thuật nhưng vẫn dùng trong nhà ở, văn phòng, thuê nhà.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I attached the floor plan for Monday.”
Tôi đã đính kèm sơ đồ mặt bằng cho ngày thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I can read a simple floor plan.”
Tôi có thể đọc một sơ đồ mặt bằng đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- read a→read‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This floor plan shows the office rooms.”
Sơ đồ mặt bằng này cho thấy các phòng của văn phòng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →