food

fuːd
food1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đồ ăn, thức ăn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng food khi nói chung về thứ có thể ăn, nhất là chất lượng, loại món hoặc nguồn cung. Ở công ty: The food at the cafeteria is fresh. Khi học: a lesson about traditional food. Đời thường: buy food for the weekend. Dễ nhầm với meal: meal là bữa ăn cụ thể; food là đồ ăn nói chung. Cụm hay gặp: healthy food, fast food, food waste.

Sắc thái · Nuance

Tiếng Việt xem “đồ ăn” như một khối không đếm, và tiếng Anh cũng coi “food” là danh từ không đếm được, nên hãy nghĩ theo lượng thay vì theo số. Dạng “foods” chỉ dùng hạn chế khi liệt kê các nhóm thực phẩm trong văn bản khoa học hay dinh dưỡng. Trong đời thường, “The food is good” và “Let us get some food” là cách nói quen thuộc nhất.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thiếu cả đuôi số nhiều lẫn mạo từ, câu “Here have many foods” xuất hiện rất nhiều; đúng là “There is a lot of food here”. Muốn nói một món cụ thể thì dùng “a dish” hay “a meal”, tiếng Anh hầu như không nói “a food”. Âm cuối “-d” cũng thường bị nuốt theo thói quen tiếng Việt, làm người nghe tưởng là “foot”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mealMột bữa ăn cụ thể như sáng, trưa hoặc tối.
foodĐồ ăn nói chung, gồm bữa ăn, nguyên liệu và thức ăn.
dishMột món đã nấu hoặc một mục trong thực đơn.
cuisineHệ thống món ăn của một nước hoặc vùng, trang trọng và văn hóa hơn.
snackĐồ ăn nhẹ giữa các bữa, nhỏ hơn một meal.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

The food here is very good.

Đồ ăn ở đây rất ngon.

💡 travel

We tried a lot of new food on the trip.

Chúng tôi thử nhiều món ăn mới trong chuyến đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • a lot ofa lottaNghe nhươ-lo-rờÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.

  • food onfood‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

Let's buy some food for the picnic.

Chúng ta hãy mua ít đồ ăn cho buổi dã ngoại.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

Korean foodđồ ăn Hàn Quốc
order foodgọi món ăn
some foodmột ít đồ ăn
good foodđồ ăn ngon
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1