Nghĩa · Meaning
đồ ăn, thức ăn
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng food khi nói chung về thứ có thể ăn, nhất là chất lượng, loại món hoặc nguồn cung. Ở công ty: The food at the cafeteria is fresh. Khi học: a lesson about traditional food. Đời thường: buy food for the weekend. Dễ nhầm với meal: meal là bữa ăn cụ thể; food là đồ ăn nói chung. Cụm hay gặp: healthy food, fast food, food waste.
Sắc thái · Nuance
Tiếng Việt xem “đồ ăn” như một khối không đếm, và tiếng Anh cũng coi “food” là danh từ không đếm được, nên hãy nghĩ theo lượng thay vì theo số. Dạng “foods” chỉ dùng hạn chế khi liệt kê các nhóm thực phẩm trong văn bản khoa học hay dinh dưỡng. Trong đời thường, “The food is good” và “Let us get some food” là cách nói quen thuộc nhất.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thiếu cả đuôi số nhiều lẫn mạo từ, câu “Here have many foods” xuất hiện rất nhiều; đúng là “There is a lot of food here”. Muốn nói một món cụ thể thì dùng “a dish” hay “a meal”, tiếng Anh hầu như không nói “a food”. Âm cuối “-d” cũng thường bị nuốt theo thói quen tiếng Việt, làm người nghe tưởng là “foot”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The food here is very good.”
Đồ ăn ở đây rất ngon.
“We tried a lot of new food on the trip.”
Chúng tôi thử nhiều món ăn mới trong chuyến đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- a lot of→a lottaNghe như “ơ-lo-rờ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.
- food on→food‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's buy some food for the picnic.”
Chúng ta hãy mua ít đồ ăn cho buổi dã ngoại.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →