freezing cold

ˈfɹizɪŋ koʊld
FREE·zihng·kohld3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lạnh cóng, rét buốt

Cách dùng · Usage

Freezing cold diễn tả cái lạnh rất mạnh, khiến cơ thể cóng, thường dùng trong lời nói hằng ngày để nhấn mạnh hơn cold. Ở công sở: phòng họp bật máy lạnh freezing cold. Khi học: sinh viên đứng chờ xe buýt trong sáng freezing cold. Đời thường: mở cửa ra thấy ngoài trời freezing cold. Dễ lẫn với cool: cool chỉ mát hoặc hơi lạnh. Cụm tự nhiên: it’s freezing cold outside.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “lạnh cóng” nên người Việt dễ nghĩ chỉ dùng khi thật sự đóng băng. Trong tiếng Anh, freezing cold là cách nói thân mật, nhấn mạnh cảm giác rất rét của người nói, không cần nhiệt độ dưới 0°C.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trời lạnh cóng”, người học hay viết It is freezing cold weather. Trong tiếng Anh không dùng weather sau It is như vậy; nói It is freezing cold hoặc The weather is freezing cold.

Phân biệt từ đồng nghĩa

coldCách nói chung nhất cho cảm giác lạnh, nhưng không cho biết mức độ lạnh mạnh đến đâu.
chillyDùng khi trời hơi se lạnh, kiểu cần thêm áo khoác nhưng chưa quá khắc nghiệt.
icyGợi cảm giác lạnh như băng ở bề mặt, gió hoặc nước, đôi khi kèm ý trơn trượt.
freezing coldDùng cho cái lạnh rất mạnh, đến mức khó chịu hoặc khó chịu đựng lâu.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking about winter weather

It's freezing cold today.

Hôm nay trời lạnh cóng.

💡 Getting dressed in the morning

Wear a coat. It's freezing cold outside.

Mặc áo khoác đi. Ngoài trời lạnh cóng đấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Wear awear‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • coat It'scoat‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cold outsidecold‿outsideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Complaining about a cold room

This room is freezing cold!

Căn phòng này lạnh cóng!

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

freezing cold outsidengoài trời rét buốt
freezing cold handstay lạnh cóng
a freezing cold nightmột đêm rét buốt
freezing cold waternước lạnh buốt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1