fridge

frɪdʒ
frihj1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tủ lạnh

Cách dùng · Usage

Fridge là cách nói thân mật, rất phổ biến, chỉ tủ giữ lạnh thức ăn; trong văn bản trang trọng có thể dùng refrigerator. Ở công ty: put your lunch in the fridge. Khi học nấu ăn: keep the dough in the fridge. Đời thường: check the fridge before shopping. Dễ nhầm với freezer: freezer là ngăn đông làm đá. Cụm thường gặp: in the fridge.

Sắc thái · Nuance

“Tủ lạnh” nghe như tên đồ vật trung tính, còn fridge là cách nói đời thường của refrigerator. Dùng trong gia đình, nói chuyện hằng ngày; trong văn bản kỹ thuật hoặc hướng dẫn trang trọng, refrigerator trang trọng hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

refrigeratorTên đầy đủ và trang trọng hơn của fridge.
freezerChỉ ngăn hoặc tủ đông dùng để làm đông thực phẩm.
coolerChỉ thùng hoặc thiết bị giữ lạnh tạm thời.
fridgeCách nói thân mật, phổ biến cho tủ lạnh gia đình.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

The milk is in the fridge.

Sữa ở trong tủ lạnh.

💡 food

Please put the eggs in the fridge.

Xin hãy để trứng vào tủ lạnh.

💡 daily

Our fridge is full of fruit.

Tủ lạnh của chúng tôi đầy trái cây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fridge isfridge‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • full offull‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in the fridgetrong tủ lạnh
put it in the fridgebỏ nó vào tủ lạnh
open the fridgemở tủ lạnh
keep in the fridgebảo quản trong tủ lạnh
an empty fridgetủ lạnh trống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1