game

ɡeɪm
gaym1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trò chơi, trận đấu

Cách dùng · Usage

Game được dùng cho trò chơi có luật hoặc cho một trận thể thao; nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh. Ở công việc: team-building game trong buổi đào tạo. Khi học: vocabulary game để ôn từ mới. Đời thường: watch a basketball game hoặc play a phone game. Dễ lẫn với play: play là hành động chơi; game là hoạt động/trận. Cụm quen: play a game, win the game.

Sắc thái · Nuance

“Trò chơi” khiến người Việt nghĩ đến đồ chơi hoặc game điện tử, nhưng game còn là trận đấu thể thao có luật và kết quả. Từ này đời thường; trong thể thao Mỹ, watch the game thường là xem trận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “chơi game” nên người học viết “play game” thiếu mạo từ. Với một trò cụ thể nói “play a game”; với thói quen hoặc game điện thoại nói “play games.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

gameTrò chơi hoặc trận đấu có luật lệ nói chung.
matchTrận giữa hai đội hoặc hai người, đặc biệt thường gặp trong thể thao Anh-Anh.
sportLoại hình thể thao như bóng đá hay tennis, không phải một trận cụ thể.
playĐộng từ đi với game, không thay thế danh từ game.

Câu ví dụ · Examples

💡 leisure

Let's play a game after dinner.

Chúng ta hãy chơi một trò chơi sau bữa tối.

💡 technology

He plays games on his phone.

Anh ấy chơi game trên điện thoại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • games ongames‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

We watched the soccer game on TV.

Chúng tôi xem trận bóng đá trên TV.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

play a gamechơi một trò
win the gamethắng trận đấu
watch the gamexem trận đấu
a board gametrò chơi bàn cờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1