gate

ɡeɪt
gayt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cổng, cửa (lên máy bay)

Cách dùng · Usage

Gate được chọn khi nói về lối vào có kiểm soát hoặc cửa lên máy bay. Ở sân bay: wait at gate 10; ở trường: meet by the main gate; đời thường: close the garden gate. Dễ nhầm với door: door là cửa của phòng, nhà, xe; gate thường là cổng hoặc cửa ra máy bay trong nhà ga. Cụm cố định rất thường gặp: boarding gate.

Sắc thái · Nuance

“Gate” là cổng có thể mở đóng, hoặc cửa ra máy bay. Nó không phải mọi “cửa” trong nhà; cửa phòng là “door”. Ở sân bay, “gate” là khu lên máy bay, giọng trung tính và rất cụ thể.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “cửa” cho cả cửa phòng và cửa lên máy bay, người Việt dễ nói “room gate”. Đúng là “door”: “Close the door.” Chỉ dùng “gate” cho cổng hoặc sân bay: “wait at the gate.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

gateCổng ở ranh giới như hàng rào hoặc sân bay.
doorCánh cửa đóng mở vào phòng, nhà hoặc xe, đời thường hơn gate.
entranceLối vào nói chung, rộng hơn một cánh cửa cụ thể.
exitLối ra, nhấn vào hướng đi ra ngoài chứ không phải vai trò như gate.
airport gateVị trí lên máy bay trong sân bay, không phải lối ra khỏi sân bay.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

Our flight leaves from gate ten.

Chuyến bay của chúng ta khởi hành từ cửa số mười.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 directions

Please wait at the gate.

Xin hãy chờ ở cửa lên máy bay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wait atwait‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 home

Close the gate so the dog stays in.

Đóng cổng lại để con chó ở trong nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • stays instays‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

boarding gatecửa lên máy bay
the front gatecổng trước
wait at the gateđợi ở cổng
open the gatemở cổng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1