Nghĩa · Meaning
ra khỏi, xuống (xe)
Cách dùng · Usage
Dùng khi rời khỏi không gian kín hoặc phương tiện: bước ra khỏi thang máy, phòng, xe hơi, taxi hay giường. Có thể là lời chỉ dẫn bình thường, nhưng trong giọng mạnh nghe như ra lệnh.
Sắc thái · Nuance
“Ra khỏi/xuống xe” có vẻ chỉ là di chuyển ra ngoài, nhưng get out of còn rất khẩu ngữ với nghĩa thoát khỏi trách nhiệm, rắc rối, cuộc họp. Nó thường mang cảm giác tránh né hoặc thoát được.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “xuống xe” không cần giới từ “khỏi”, người học hay viết “get down the car”. Với ô tô/taxi dùng out of: “Get out of the car”; get down là cúi xuống hoặc đi xuống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I got out of the elevator on the third floor.”
Tôi ra khỏi thang máy ở tầng ba.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got out→got‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- elevator→elevaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Get out of the taxi here.”
Hãy xuống taxi ở đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Get out→get‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please get out of the room quietly.”
Vui lòng lặng lẽ ra khỏi phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get out→get‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →