give to

ɡɪv tuː
gihv·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đưa cho ~, trao cho ~

Cách dùng · Usage

Give to xuất hiện khi nói rõ người nhận của một vật, tài liệu hoặc thông tin. Ở văn phòng: give the report to your manager. Khi học: give your homework to the teacher. Đời thường: give the keys to your brother. Dễ lẫn với give for: for nói mục đích hoặc lợi ích, còn to chỉ người nhận trực tiếp. Cụm tự nhiên: give something to someone, give it to me.

Sắc thái · Nuance

“Đưa cho” nghe rất rộng trong tiếng Việt, nhưng give to nhấn mạnh người nhận sau to. Cụm này trung tính, rõ ràng, dùng khi chuyển vật, tiền, bản sao hoặc thông tin cho đúng người.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đưa quản lý danh sách” không cần giới từ, người học viết “Give your manager to the list”. Đúng là “Give the list to your manager” hoặc “Give your manager the list”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

offerĐưa ra để người khác chọn nhận hay không, mang sắc thái đề nghị.
handTập trung vào động tác trao tận tay một vật cụ thể.
donateDùng khi cho không vì từ thiện hoặc mục đích công ích.
give toCách nói chung cho việc chuyển vật, quyền dùng hoặc quyền sở hữu cho ai.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Give the list to your manager.

Hãy đưa danh sách cho quản lý của bạn.

💡 lunch

Give this cup to Hana.

Hãy đưa chiếc cốc này cho Hana.

💡 email

Please give the code to the team.

Xin hãy đưa mã cho nhóm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give money to charityquyên tiền cho từ thiện
give the keys to herđưa chìa khóa cho cô ấy
give it to the ownerđưa nó cho chủ
give a copy to everyoneđưa mỗi người một bản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1