go grocery shopping

ɡoʊ ˈɡroʊsəri ˈʃɑːpɪŋ
goh·GROH·ser·ee·shah·pihng6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đi mua thực phẩm

Cách dùng · Usage

Go grocery shopping là cách nói tự nhiên khi đi mua đồ ăn và đồ dùng bếp núc ở siêu thị hay chợ: mua rau, sữa, trứng, thịt cho cả tuần hoặc ghé mua vài món trước bữa tối.

Sắc thái · Nuance

“Đi mua thực phẩm” nghe như chỉ mua đồ ăn tươi. “Go grocery shopping” thường bao gồm cả đồ gia dụng nhỏ như giấy, xà phòng, sữa, đồ hộp; là cụm đời thường, không trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go grocery shoppingChỉ cả hoạt động đi ra ngoài để mua thực phẩm và đồ tạp hóa.
buy groceriesTập trung vào hành động mua thực phẩm thực sự, hơn là chuyến đi mua sắm.
go shoppingRộng hơn nhiều, có thể là mua quần áo, đồ điện tử, quà hoặc bất cứ món gì.
run errandsChỉ việc làm nhiều việc lặt vặt như ngân hàng, giặt ủi, bưu điện, có thể gồm mua đồ ăn.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

We go grocery shopping every Saturday morning.

Chúng tôi đi mua thực phẩm mỗi sáng thứ Bảy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shopping everyshopping‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • SaturdaySaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

I am going grocery shopping, need anything?

Tôi đang đi mua thực phẩm, bạn cần gì không?

🧑‍🤝‍🧑 friends

My friend and I go grocery shopping together.

Bạn tôi và tôi cùng đi mua thực phẩm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go grocery shopping after workđi mua đồ sau giờ làm
go grocery shopping once a weekmua đồ mỗi tuần
before going grocery shoppingtrước khi đi mua đồ
need to go grocery shoppingcần đi mua đồ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1