go grocery shopping
Nghĩa · Meaning
đi mua thực phẩm
Cách dùng · Usage
Go grocery shopping là cách nói tự nhiên khi đi mua đồ ăn và đồ dùng bếp núc ở siêu thị hay chợ: mua rau, sữa, trứng, thịt cho cả tuần hoặc ghé mua vài món trước bữa tối.
Sắc thái · Nuance
“Đi mua thực phẩm” nghe như chỉ mua đồ ăn tươi. “Go grocery shopping” thường bao gồm cả đồ gia dụng nhỏ như giấy, xà phòng, sữa, đồ hộp; là cụm đời thường, không trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We go grocery shopping every Saturday morning.”
Chúng tôi đi mua thực phẩm mỗi sáng thứ Bảy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shopping every→shopping‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Saturday→SaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I am going grocery shopping, need anything?”
Tôi đang đi mua thực phẩm, bạn cần gì không?
“My friend and I go grocery shopping together.”
Bạn tôi và tôi cùng đi mua thực phẩm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →