go to

goʊ tuː
goh·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi đến (đâu đó)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng go to khi nói thói quen hoặc kế hoạch đi tới một nơi: đi làm, đi phòng gym, đi ăn trưa. Theo sau thường là địa điểm hoặc hoạt động như school, bed, lunch.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đi đến” khiến người Việt dễ nghĩ lúc nào cũng cần nói điểm đến với “đến/to”. Trong tiếng Anh, “go to” trung tính, rất thường ngày, nhưng có cụm cố định bỏ “the” như go to school/work.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “đi ăn trưa/đi làm”, người Việt hay nói “go lunch” hoặc “go the work”. Cần có “to” trước danh từ nơi/chức năng: “go to lunch”; nhưng không thêm “the” trong “go to work/school”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go toCách nói rộng nhất khi di chuyển đến một địa điểm hay đích đến.
come toDùng khi hướng di chuyển là về phía người nói hoặc điểm mốc đang xét.
visitHàm ý đến gặp người hoặc nơi nào đó và ở lại một lúc, không chỉ di chuyển.
attendTrang trọng hơn, hợp với việc tham dự lớp học, cuộc họp hoặc sự kiện.
travel toGợi cảm giác đi xa hoặc đi du lịch rõ hơn so với việc đi đến nơi nào đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I go to the gym before work every morning.

Sáng nào tôi cũng đến phòng gym trước giờ làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work everywork‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We go to lunch together.

Chúng tôi đi ăn trưa cùng nhau.

📊 presentation

I go to the room for the presentation.

Tôi đi tới phòng để thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to schoolđi học
go to workđi làm
go to bedđi ngủ
go to the stoređi đến cửa hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1