Nghĩa · Meaning
bà
Cách dùng · Usage
Grandmother là cách gọi trung tính hoặc hơi trang trọng cho bà nội hoặc bà ngoại, nhất là khi giới thiệu với người khác. Ở công việc: xin nghỉ để visit my grandmother; khi học: viết bài văn about my grandmother; đời thường: gọi điện cho my grandmother. Dễ lẫn với grandma: grandma thân mật hơn. Cụm quen thuộc: maternal grandmother và paternal grandmother.
Sắc thái · Nuance
“Bà” rộng hơn grandmother: có thể là bà nội, bà ngoại, phụ nữ lớn tuổi, hoặc đại từ lịch sự. Grandmother chỉ người mẹ của cha hoặc mẹ; trong nói thân mật thường dùng grandma.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “nhà bà”, nhiều người viết “I go grandmother house”. Tiếng Anh cần sở hữu cách và thường có my: “I go to my grandmother's house” hoặc tự nhiên hơn, “I visit my grandmother.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My grandmother makes the best soup.”
Bà tôi nấu súp ngon nhất.
“I call my grandmother every Sunday.”
Tôi gọi điện cho bà mỗi Chủ nhật.
“My grandmother lives with us.”
Bà tôi sống cùng chúng tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →