grandmother

ˈɡrænˌmʌðər
GRAN·muh·ther3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

Cách dùng · Usage

Grandmother là cách gọi trung tính hoặc hơi trang trọng cho bà nội hoặc bà ngoại, nhất là khi giới thiệu với người khác. Ở công việc: xin nghỉ để visit my grandmother; khi học: viết bài văn about my grandmother; đời thường: gọi điện cho my grandmother. Dễ lẫn với grandma: grandma thân mật hơn. Cụm quen thuộc: maternal grandmother và paternal grandmother.

Sắc thái · Nuance

“Bà” rộng hơn grandmother: có thể là bà nội, bà ngoại, phụ nữ lớn tuổi, hoặc đại từ lịch sự. Grandmother chỉ người mẹ của cha hoặc mẹ; trong nói thân mật thường dùng grandma.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “nhà bà”, nhiều người viết “I go grandmother house”. Tiếng Anh cần sở hữu cách và thường có my: “I go to my grandmother's house” hoặc tự nhiên hơn, “I visit my grandmother.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

grandmotherCách gọi trang trọng và trung lập cho bà.
grandmaCách gọi thân mật, ấm áp trong gia đình.
grannyThân mật hoặc hơi cổ, sắc thái tùy vùng và gia đình.
elderly womanChỉ phụ nữ lớn tuổi, không nói quan hệ gia đình.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

My grandmother makes the best soup.

Bà tôi nấu súp ngon nhất.

💡 daily

I call my grandmother every Sunday.

Tôi gọi điện cho bà mỗi Chủ nhật.

💡 home

My grandmother lives with us.

Bà tôi sống cùng chúng tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

my grandmotherbà của tôi
visit my grandmotherthăm bà tôi
grandmother's housenhà của bà
paternal grandmotherbà nội
maternal grandmotherbà ngoại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1